Thứ Năm, 28 tháng 4, 2022

Sự khác biệt giữa tiếng Anh-Mỹ và tiếng Anh-Anh

1. Khác biệt về ngữ pháp

 

Anh-Mỹ

Anh-Anh

Danh từ tập thể

Coi là danh từ số ít

Ex: I can’t meet today, my family is here.

Coi là danh từ số nhiều

Ex: I can’t meet today, my family are here.

Quá khứ của “get”

Gotten

Ex: I had gotten sick.

Got

Ex: I had got sick.

Nói rút gọn

Needn’t

Ex: You needn’t to worrry.

Don’t need

Ex: You don’t need to worry.

2. Khác biệt về chính tả

Anh-Mỹ

Anh-Anh

-or

Ex: behavior, color, favorite, flavor, …

-our

Ex: behaviour, colour, favourite, flavour, …

-ze

Ex: analyze, apologize, …

-se

Ex: analyse, apologise, …

-vowel+l

Ex: counseling, counselor, signaling, …

-vowel+ll

Ex: counselling, counsellor, signalling, …

-er

Ex: center, fiber, liter, kilometer, …

-re

Ex: centre, fibre, litre, kilometre,…

e

Ex: encyclopedia, cesium, celiac, …

oe/ae

Ex: encyclopaedia, caesium, coeliac, …

-ll

Ex: enrollment, fufill, installment, jewelry, skillful.

-l

Ex: enrolment, fufil, instalment, jewellry, skilful.

-se

Ex: defense, license, practise, offense, pretense.

-ce

Ex: defence, licence, practice, offence, pretence.

-og

Ex: analog, catalog, monolog, dialog.

-ogue

Ex: analogue, catalogue, monologue, dialogue.

-ck/k

Ex: bank, check, checker.

-que

Ex: banque, cheque, chequer.

-ed

Ex: dreamed, burned, learned.

-t

Ex: dreamt, burnt, learnt.

Ass

Cozy

Gray

Mom

Mustache

Pajamas

Plow

Program

Specialty

Tire

Whiskey

Aging

Judgment

Mold

Sulfur

Airplane

Maneuver

Draft

Arse

Cosy

Grey

Mum

Moustache

Pyjamas

Plough

Programme

Speciality

Tyre

Whisky

Ageing

Judgement

Mould

Sulphur

Aeroplane

Manoeuvre

Draught

Period

Dr.

Mr.

Mrs.

Full stop

Dr

Mr

Mrs


3. Khác nhau về từ vựng.










Cách viết khác nhau giữa Anh-Mỹ và Anh-Anh

Danh sách các từ có cách viết khác nhau giữa Anh-Mỹ và Anh-Anh:

(Anh-Mỹ vs Anh-Anh)

Or vs Our

Behavior <———-> Behaviour
Color <———-> Colour
Endeavor <———-> Endeavour
Favorite <———-> Favourite
Flavor <———-> Flavour
Glamor <———-> Glamour
Honor <———-> Honour
Humor <———-> Humour
Labor <———-> Labour
Neighbor <———-> Neighbour
Odor <———-> Odour
Rumor <———-> Rumour
Savor <———-> Savour
Splendor <———-> Splendour
Vigor <———-> Vigour

Ze vs Se

Analyze <———-> Analyse
Apologize <———-> Apologise
Catalyze <———-> Catalyse
Colonize <———-> Colonise
Emphasize <———-> Emphasise
Appetizer <———-> Appetiser
Criticize <———-> Criticise
Civilize <———-> Civilise
Memorize <———-> Memorise
Minimize <———-> Minimise
Organize <———-> Organise
Paralyze <———-> Paralyse
Patronize <———-> Patronise
Prize <———-> Prise
Realize <———-> Realise
Recognize <———-> Recognise
Socialize <———-> Socialise
Specialize <———-> Specialise

Ending in a Vowel Plus -l

Counseling <———-> Counselling
Counselor <———-> Counsellor
Equaling <———-> Equalling
Fueled <———-> Fuelled
Fueling <———-> Fuelling
Modeling <———-> Modelling
Quarreling <———-> Quarrelling
Signaling <———-> Signalling
Traveled <———-> Travelled
Traveler <———-> Traveller
Traveling <———-> Travelling

Er vs Re

Center <———-> Centre
Caliber <———-> Calibre
Fiber <———-> Fibre
Kilometer <———-> Kilometre
Liter <———-> Litre
Louver <———-> Louvre
Luster <———-> Lustre
Meager <———-> Meagre
Meter <———-> Metre
Saber <———-> Sabre
Scepter <———-> Sceptre
Somber <———-> Sombre
Specter <———-> Spectre
Theater <———-> Theatre

E vs Oe/ Ae

Encylopedia <———-> Encylycopaedia
Anemia <———-> Anaemia
Cesium <———-> Caesium
Cecum <———-> Caecum
Celiac <———-> Coeliac
Estrogen <———-> Oestrogen
Leukemia <———-> Leukaemia
Maneuver <———-> Manoeuvre
Medieval <———-> Mediaeval
Pedophile <———-> Paedophile
Pediatric <———-> Paediatric

-ll vs -l

Enrollment <———-> Enrolment
Fulfill <———-> Fulfil
Installment <———-> Instalment
Jewelry <———-> Jewellery
Skillful <———-> Skilful

Se vs Ce

Defense <———-> Defence
License <———-> Licence
Practise <———-> Practice
Offense <———-> Offence
Pretense <———-> Pretence

Og vs Ogue

Analog <———-> Analogue
Catalog <———-> Catalogue
Monolog <———-> Monologue
Dialog <———-> Dialogue

Ck/ k vs Que

Bank <———-> Banque
Check <———-> Cheque
Checker <———-> Chequer

Ed vs T

Dreamed <———-> Dreamt
Burned <———-> Burnt
Learned <———-> Learnt

Other American and British Spelling Differences

Ass <———-> Arse
Cozy <———-> Cosy
Gray <———-> Grey
Mom <———-> Mum
Mustache <———-> Moustache
Pajamas <———-> Pyjamas
Plow <———-> Plough
Program <———-> Programme
Specialty <———-> Speciality
Tire <———-> Tyre
Whiskey <———-> Whisky
Aging <———-> Ageing
Judgment <———-> Judgement
Mold <———-> Mould
Sulfur <———-> Sulphur
Airplane <———-> Aeroplane
Maneuver <———-> Manoeuvre
Draft <———-> Draught

Ngữ điệu (intonations)

Ngữ điệu (intonation) là kết hợp giữa sự thay đổi độ cao của giọng (pitch) và sự thay đổi nhịp nói (rhythm).

Thay đổi độ cao là việc nhấn mạnh giọng vào âm quan trọng, từ quan trọng và hạ thấp giọng ở các âm, các từ không quan trọng.

Mô hình ngữ điệu của người Mỹ thường là: Nhấn mạnh giọng vào âm quan trọng và từ từ thấp giọng ở các âm kế tiếp và kết thúc ở cuối câu.


Mô hình ngữ điệu này tồn tại ở cả 3 cấp độ câu, nhóm từ và từ đơn lẻ.

Dù có các mô hình ngữ điệu khác nhưng đây là mô hình ngữ điệu phổ biến trong giao tiếp của người Mỹ.

Nắm được ngữ điệu này sẽ giúp chúng ta nghe dễ hơn và khi nói cũng “giống” người Mỹ hơn.

Các từ quan trọng thường được nhấn mạnh trong câu là các từ chỉ nội dung nhưng danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, từ phủ định, từ để hỏi, từ chỉ định. Những từ mang tính chức năng ngữ pháp như đại từ, động từ to be, mạo từ, giới từ, trợ động từ, động từ khuyết thiếu, liên từ thường không quan trọng nên được đọc và nói nhỏ, nhẹ và lướt qua nhanh.

Dù vậy, từ nào là quan trọng cần nhấn mạnh hoàn toàn phụ thuộc vào mục đích của người nói và bối cảnh giao tiếp.

Luyện tập nói tạo ngữ điệu tại: https://www.youtube.com/playlist?list=PLglRhl_OqnjQXdv1TC3aGgzf-_Wn53FTI

Nối âm (linking)

Nối âm có nghĩa là luyến âm từ âm này sang âm khác một cách có chủ đích. Nối âm tức là không có khoảng nghỉ giữa 2 âm được nối với nhau. Đây là chìa khóa giúp nói lưu loát.

Ví dụ:         clean up everything

ð clea nu peverything

Chú ý: Nối âm đã phiên âm, không phải nối chữ cái.

Có 4 trường hợp nối âm:

1. Nối trực tiếp phụ âm và nguyên âm (direct link): Nối phụ âm cuối từ với nguyên âm đầu từ kế tiếp.

Ví dụ: back away => ba kaway; get out => ge tout; over all => ove rall.

2. Nối nguyên âm và nguyên âm:

o   Nguyên âm cuối từ là nguyên âm bẹt môi (/i/, /i:/, /ai/, /ɔi/, /ei/) thì nối thêm âm /j/ với nguyên âm đầu của từ kế tiếp.

Ví dụ: I also => I jalso

o   Nguyên âm cuối từ là nguyên âm tròn môi (/u:/, /əu/, /au/, /ɔ:/) thì nối thêm âm /w/ với nguyên âm đầu của từ kế tiếp.

Ví dụ: Blue and green => Blue wand green

3. 3. Nối phụ âm và phụ âm có liên quan (prepare and link): Nối phụ âm cuối từ với phụ âm đầu từ kế tiếp; hai phụ âm này giống nhau hoặc có cách phát âm tương tự nhau.

Cách nối: Ta bỏ đi phụ âm cuối từ, chỉ phát âm phụ âm đầu từ kế tiếp.

Ví dụ: good deal => goo deal; bad time => ba time.

Bảng cặp phụ âm có liên quan với nhau:

/f/

/v/

 

/s/

/ʃ/

/s/

/z/

 

/ʒ/

/dʒ/

/p/

/b/

 

/ʃ/

/ʒ/

/k/

/g/

 

/θ/

/ð/

/t/

/d/

 

/tʃ/

/dʒ/

Khi đã luyện thành thục từng phụ âm riêng lẻ thì ta dễ dàng nhận ra các cặp phụ âm có liên quan này. Việc ghi nhớ dựa trên cảm giác hoàn toàn tự nhiên, không cần nỗ lực học thuộc.

4. Nối phụ âm và phụ âm không liên quan (play and link): Nối phụ âm cuối từ với phụ âm đầu từ kế tiếp; hai phụ âm này có cách phát âm khác nhau hoàn toàn.

Cách nối: Ta ghép 2 phụ âm này với nguyên âm phía sau. Khi nói thì phát âm cả 2 phụ âm.

Ví dụ: not good people => no tgoo dpeople; red car => re dcar.

5. Trường hợp nối âm khác:

o   /t/, /ts/ + y, u => cả cụm [ty, tu, tsy, tsu] sẽ đọc thành /tʃ/.

o   /d/ +y, u => cả cụm [dy, du] sẽ đọc thành /dʒ/.

3 yếu tố quan trọng giúp trẻ đọc tiếng Anh lưu loát

Tập đọc là bước đầu tiên trẻ cần được hướng dẫn để dần dần có thể đọc lưu loát. Và kỹ năng đọc là kỹ năng và cũng là yêu cầu cần thiết cho t...